Trang chủ / Bản tin / QCVN 14:2025 nước thải sinh hoạt và đô thị: bảng tra thông số

QCVN 14:2025 nước thải sinh hoạt và đô thị: bảng tra thông số

09/09/2026 · Bản tin

QCVN 14:2025/BTNMT thay QCVN 14:2008 và mở rộng phạm vi: không chỉ nước thải sinh hoạt mà cả nước thải đô thị, khu dân cư tập trung. Quy chuẩn không áp dụng cho đối tượng được sử dụng công trình xử lý nước thải tại chỗ theo quy định pháp luật về bảo vệ môi trường. Cột A/B/C hiểu như QCVN 40:2025 (xem bài 1 — khung áp dụng và lộ trình).

Bảng 1 — nước thải đô thị, khu dân cư tập trung

Phân theo lưu lượng xả thải F (m³/ngày).

Thông sốĐơn vịF ≤ 2.0002.000 < F ≤ 20.000F > 20.000
ABCABCABC
pH–6–96–96–96–96–96–96–96–96–9
BOD₅ (20°C)mg/L≤30≤40≤50≤25≤30≤35≤20≤25≤30
CODmg/L≤80≤90≤110≤60≤80≤90≤50≤60≤80
hoặc TOCmg/L≤40≤45≤55≤30≤40≤45≤25≤30≤40
TSSmg/L≤50≤60≤70≤40≤50≤60≤30≤40≤50
Amoni (N-NH₄⁺), tính theo Nmg/L≤4,0≤8,0≤10≤4,0≤8,0≤10≤4,0≤8,0≤8,0
Tổng Nitơ (T-N)mg/L≤25≤30≤30≤25≤30≤30≤20≤25≤25
Tổng Phốt pho (T-P) — nguồn tiếp nhận là hồ, ao, đầmmg/L≤2,0≤2,5≤3,0≤2,0≤2,5≤3,0≤1,5≤2,5≤3,0
T-P — nguồn tiếp nhận khác (sông, suối…, vùng biển)mg/L≤4,0≤6,0≤10≤3,0≤5,0≤7,0≤2,0≤4,0≤6,0
Tổng ColiformMPN hoặc CFU/100 mL≤3.000≤5.000≤5.000≤3.000≤5.000≤5.000≤3.000≤5.000≤5.000
Sunfua (S²⁻)mg/L≤0,2≤0,5≤0,5≤0,2≤0,5≤0,5≤0,2≤0,5≤0,5
Dầu mỡ động, thực vậtmg/L≤10≤15≤20≤5,0≤15≤20≤5,0≤10≤15
Chất hoạt động bề mặt anionmg/L≤3,0≤5,0≤10≤3,0≤5,0≤5,0≤3,0≤5,0≤5,0

Bảng 2 — nước thải sinh hoạt của dự án đầu tư, cơ sở

Không phân theo lưu lượng.

Thông sốĐơn vịABC
pH–5–95–95–9
BOD₅ (20°C)mg/L≤30≤35≤40
CODmg/L≤80≤90≤100
hoặc TOCmg/L≤40≤45≤50
TSSmg/L≤50≤60≤70
Amoni (N-NH₄⁺), tính theo Nmg/L≤6,0≤8,0≤10
Tổng Nitơ (T-N)mg/L≤25≤30≤40
Tổng Phốt pho (T-P) — nguồn tiếp nhận là hồmg/L≤2,0≤2,5≤3,0
T-P — nguồn tiếp nhận khácmg/L≤4,0≤6,0≤10
Tổng ColiformMPN hoặc CFU/100 mL≤3.000≤5.000≤5.000
Sunfua (S²⁻)mg/L≤0,2≤0,5≤0,5
Dầu mỡ động thực vậtmg/L≤10≤15≤20
Chất hoạt động bề mặt anionmg/L≤3,0≤5,0≤10

Lưu ý

  • pH ở Bảng 1 là 6–9, ở Bảng 2 là 5–9.
  • Khi hệ thống xử lý nước thải đô thị / khu dân cư tập trung có đấu nối, tiếp nhận nước thải công nghiệp, phải kiểm soát thêm các thông số đặc trưng theo loại hình sản xuất (Cột 4 và Cột 5 Phụ lục 2 QCVN 40:2025).
  • Trường hợp hệ thống dùng Clo hoặc hóa chất khử trùng gốc Clo: kiểm soát thêm Chloroform, Clo.
  • Phụ lục 1 của quy chuẩn liệt kê các loại hình kinh doanh, dịch vụ (khách sạn, ký túc xá, giặt là, cắt tóc, cơ sở y tế nhỏ…) mà nước thải được quản lý như nước thải sinh hoạt.

Nguồn: QCVN 14:2025/BTNMT ban hành kèm Thông tư 05/2025/TT-BTNMT ngày 28/2/2025 của Bộ Tài nguyên và Môi trường. Toàn văn: Luật Việt Nam.

Seri QCVN nước thải 2025

— Tplus