Trang chủ / Góc nhìn / Nhật Bản đặt “làm phân” lên trước “đốt” khi xử lý bùn — điều đó nói gì với Việt Nam?

Nhật Bản đặt “làm phân” lên trước “đốt” khi xử lý bùn — điều đó nói gì với Việt Nam?

10/09/2026 · Góc nhìn

Ngày 16/1/2026, Nhật Bản đưa vào Kế hoạch trọng điểm phát triển hạ tầng lần thứ 6 một chỉ tiêu cứng: đến năm tài khóa 2030, 30% lượng bùn thải từ hệ thống thoát nước phải được dùng làm phân bón — năm 2024 mới đạt 15%.

Đi kèm là một “thang ưu tiên”: tận dụng làm phân trước, đốt chỉ khi không làm phân được — đảo ngược thói quen cũ coi đốt là mặc định.

Với Việt Nam — nơi vừa siết đầu ra nước thải bằng loạt QCVN 2025 nhưng bùn phần lớn vẫn đi chôn lấp — đây vừa là một mô hình chính sách đáng đọc kỹ, vừa là tín hiệu sớm về hướng công nghệ sẽ có nhu cầu.

Mỗi tháng tôi đọc lại vài nguồn ngành nước của Nhật để xem họ đang bận tâm điều gì. Tháng này, chủ đề nổi rõ nhất không phải một thiết bị mới, mà là một thay đổi về cách nghĩ: bùn thải cống đang được xếp lại từ “thứ phải bỏ đi” thành “nguồn tài nguyên phải tận dụng”.

Nhật vừa quyết định gì?

Trong Kế hoạch trọng điểm phát triển hạ tầng lần thứ 6 được Nội các thông qua ngày 16/1/2026, lần đầu tiên “tỷ lệ bùn thải dùng làm phân bón” trở thành một chỉ tiêu quốc gia: 30% vào năm tài khóa 2030, so với 15% của năm 2024.

Chỉ tiêu này nối tiếp chính sách tăng cường an ninh lương thực (bản sửa tháng 12/2023): đến 2030 tăng gấp đôi lượng phân bón làm từ bùn thải và phân hữu cơ, đồng thời nâng tỷ lệ nguồn nội địa trong tổng lượng phân (tính theo phốt-pho) lên 40%. Mục tiêu chung cho tái chế bùn là khoảng 85%.

Điểm đáng chú ý: đây là việc của hai bộ cùng làm — Bộ Đất đai, Hạ tầng, Giao thông và Du lịch (phụ trách thoát nước) và Bộ Nông – Lâm – Ngư nghiệp (phụ trách đưa phân ra đồng ruộng). Trong năm 2026, Nhật đã chỉ định các tổ chức hỗ trợ nhà máy phân tích thành phần bùn và lập dự án, kèm một giải thưởng khuyến khích mở rộng nguồn phân bón nội địa.

“Thang ưu tiên” đó trông như thế nào?

Theo hướng dẫn của Bộ Đất đai – Hạ tầng, người quản lý hệ thống thoát nước khi xử lý bùn phát sinh cần đi theo thứ tự:

  • Ưu tiên 1 — tận dụng làm phân bón ở mức tối đa (ủ compost, sấy tạo sản phẩm phân).
  • Đốt được coi là biện pháp giảm khối lượng hữu ích, nhưng chỉ chọn khi việc làm phân bằng ủ hoặc sấy là khó khả thi.
  • Chuyển hóa thành nhiên liệu khi không thể làm phân.
  • Khi buộc phải đốt: thu hồi phốt-pho từ tro và thu hồi năng lượng.

Một chi tiết pháp lý nhỏ nhưng nói lên hướng đi: tài liệu năm 2026 đổi cách gọi tro từ “tro thiêu đốt” (焼却灰) sang “tro cháy” (燃焼灰) — một bước dọn đường để tro bùn được nhìn nhận như nguyên liệu đầu vào cho phân bón, thay vì chỉ là chất thải sau lò.

Cái mới ở đây không phải công nghệ, mà là trật tự chứng minh bị đảo ngược: trước đây đốt là lựa chọn mặc định; giờ người quản lý phải giải thích được vì sao không làm phân được thì mới chuyển sang đốt.

Vì sao Nhật làm việc này lúc này?

  • Phốt-pho. Nhật gần như nhập khẩu toàn bộ phốt-pho cho phân bón. Đợt giá phân tăng vọt 2021–2022 cho thấy sự lệ thuộc này rủi ro đến mức nào. Bùn thải cống là một “mỏ” phốt-pho nội địa ổn định, sinh ra đều mỗi ngày.
  • Trung hòa carbon ngành thoát nước đến 2050. Đốt bùn phát thải khí N₂O có hệ số làm nóng toàn cầu rất cao; chuyển hướng sang làm phân và thu hồi giúp giảm phát thải của ngành.
  • Khối lượng bùn tăng, quỹ đất chôn lấp hẹp lại — bài toán muôn thuở của mọi đô thị.

Tháng này ngành nước Nhật còn bàn gì?

Vài điều đáng ghi nhận, ngoài chủ đề chính ở trên:

  • Đầu tháng 8/2026, Hội nghị nghiên cứu thoát nước lần thứ 63 và Triển lãm ngành thoát nước 2026 diễn ra ở Tokyo. Bên cạnh xử lý bùn và tái sinh nước, triển lãm có thêm khu vực “IT/DX” dành cho AI, phần mềm và bản sao số (digital twin) phục vụ vận hành – bảo trì.
  • Tháng 9/2026, báo ngành môi trường Nhật đưa tin một số dự án trình diễn: thu đồng thời điện và CO₂ từ bùn thải; thu hồi CO₂ từ khí thải lò đốt bằng vật liệu khung hữu cơ – kim loại (MOF).
  • Bộ Môi trường Nhật đề xuất khoảng 10,7 tỷ yên cho ngân sách năm 2027 để lắp đặt bể tự hoại cải tiến (johkasou) — một lời nhắc rằng Nhật vẫn song song đầu tư cho xử lý phân tán quy mô nhỏ, không chỉ nhà máy tập trung.

Gộp lại, quy luật khá rõ: trọng tâm của ngành đang dịch từ “tách nước cho bùn khô” sang “khép vòng tài nguyên và số hóa vận hành”.

Việt Nam học được gì?

  • Với cơ quan quản lý. Loạt QCVN nước thải 2025 lo phần đầu ra của nước; số phận cuối của bùn thì vẫn gần như bỏ ngỏ. Mô hình Nhật cho một khung tham khảo cụ thể: một con số nằm trong kế hoạch đã được phê duyệt, một thứ tự ưu tiên rõ ràng, hai bộ cùng chịu trách nhiệm, và một động lực dễ đồng thuận là an ninh lương thực — Việt Nam cũng nhập khẩu phần lớn phân lân và DAP.
  • Với nhà máy đang vận hành. Chi phí xử lý bùn cuối nguồn sẽ chỉ tăng. Việc nên làm sớm là phân tích thành phần bùn — kim loại nặng, chất dinh dưỡng, chất khó phân hủy — vì chính dữ liệu này quyết định bùn của bạn có con đường nào khác ngoài bãi chôn.
  • Với nhà đầu tư và nhà cung cấp công nghệ. Nhu cầu đang mở ra không chỉ ở khâu máy ép, mà ở cả chuỗi thu hồi phía sau: thu hồi phốt-pho và đạm, sấy tạo phân, nhiệt phân tạo than sinh học. Đây là phân khúc giá trị cao hơn việc chỉ bán một cỗ máy tách nước.
  • Một cảnh báo. Đưa bùn thành phân luôn vướng lo ngại về kim loại nặng, vi chất ô nhiễm và nhóm hợp chất PFAS. Nhật kiểm soát bằng tiêu chuẩn, quan trắc và truy xuất nguồn gốc. Việt Nam cần một khung tương tự trước khi nhân rộng — một sự cố nhiễm bẩn trên đồng ruộng đủ sức xóa sạch niềm tin thị trường trong nhiều năm.
Cách đọc bài này

Đây là quy luật rút ra từ các nguồn công khai của Nhật, không phải khuyến nghị cho một dự án cụ thể. Mỗi loại bùn — theo ngành, theo công nghệ xử lý nước phía trước — có đặc tính rất khác nhau; con đường phù hợp phải xác định trên số liệu thực của từng nơi.

Tôi sẽ theo dõi tiếp chủ đề này ở các bài sau, và ghép nó với những gì Việt Nam đang làm quanh kinh tế tuần hoàn. Nếu bạn đang đứng trước bài toán bùn ở nhà máy của mình, ba bài trong mục Kiến thức có thể hữu ích: bùn thải nhìn như nguồn tài nguyên, thu hồi phốt-pho, đạm và nhiệt, và nhiệt phân và khí hóa bùn. Bối cảnh quy chuẩn nước thải 2025 nằm ở bài tổng hợp ba QCVN mới.

Câu hỏi thường gặp

Bùn thải từ hệ thống thoát nước có an toàn để làm phân bón không?

Có thể, nếu được kiểm soát. Rủi ro chính là kim loại nặng, mầm bệnh và các hợp chất khó phân hủy như PFAS. Các nước làm việc này đều dựa trên tiêu chuẩn giới hạn hàm lượng, quan trắc định kỳ và truy xuất nguồn gốc lô phân. Bùn từ khu dân cư thường “sạch” hơn bùn có lẫn nước thải công nghiệp — nên việc tách dòng tại nguồn rất quan trọng.

“Thang ưu tiên” của Nhật có nghĩa là bỏ hẳn việc đốt bùn?

Không. Đốt vẫn được xem là cách giảm khối lượng hiệu quả và vẫn cần thiết ở nhiều nơi. Thay đổi nằm ở thứ tự: làm phân là lựa chọn phải cân nhắc trước; đốt là phương án dùng khi làm phân không khả thi, và khi đốt thì nên thu hồi phốt-pho từ tro cùng năng lượng.

Việt Nam đã có quy định nào về tái sử dụng bùn thải chưa?

Việt Nam có khung chung về quản lý chất thải và các chính sách khuyến khích tái chế, kinh tế tuần hoàn, nhưng chưa có một mục tiêu định lượng riêng cho việc dùng bùn thải làm phân bón theo kiểu Nhật đặt trong kế hoạch hạ tầng. Trên thực tế, phần lớn bùn ở các đô thị và khu công nghiệp vẫn được chôn lấp.

Thu hồi phốt-pho từ bùn khác gì với ủ compost bùn thành phân?

Ủ compost giữ lại phần lớn chất hữu cơ và dinh dưỡng của bùn, tạo ra một loại phân cải tạo đất, nhưng kéo theo cả những gì có trong bùn. Thu hồi phốt-pho là tách riêng một chất dinh dưỡng cụ thể — thường ở dạng struvite hoặc từ tro sau đốt — để làm nguyên liệu cho phân khoáng: sản phẩm dễ chuẩn hóa hơn, nhưng cần thêm công đoạn và chi phí.

Doanh nghiệp Việt Nam muốn đi theo hướng này nên bắt đầu từ đâu?

Bắt đầu bằng dữ liệu: phân tích đầy đủ thành phần bùn hiện tại, gồm cả dinh dưỡng và các chất ô nhiễm. Song song, tìm hiểu đầu ra thực tế — có đơn vị nào ở địa phương nhận bùn ủ hoặc than sinh học không, người trồng trọt có chấp nhận không. Công nghệ là phần dễ mua; đầu ra và niềm tin mới là phần khó.

— Tplus